Kastamonuspor

Kastamonuspor

Thổ Nhĩ Kỳ · 2. Lig

Kastamonuspor: vị trí 15 trên bảng xếp hạng 2. Lig — điểm: 4, số trận: 8. Trận tiếp theo: Kastamonuspor vs 24 Erzincanspor, 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: Ankaraspor 5-1 Kastamonuspor, 24 tháng 10.

Phong độ
LWLDL
HLV
E. Keleş · Từ 2025
Vị trí
15 · Đ: 4 · Tr: 8 →
Sân vận động
Kastamonu Gazi Stadyumu, Kastamonu · 4.033

Lịch thi đấu

08-11
Sebat Gençlikspor
Kastamonuspor
–
–
14-11
Kastamonuspor
Şanlıurfaspor
–
–
18-11
Adana Demirspor
Kastamonuspor
–
–
22-11
Kastamonuspor
Erbaaspor
–
–
29-11
Aliağa FAŞ
Kastamonuspor
–
–
06-12
Menemen FK
Kastamonuspor
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,8
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–6–8
Sân khách
5–4–11
Thắng đậm nhất
7-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 1
Hiệp hai
0,7 : 0,9
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 33%

Tỉ số thường gặp

  • 1-05× · 13%
  • 0-25× · 13%
  • 1-15× · 13%
  • 2-24× · 10%
  • 2-14× · 10%
  • 0-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
2. Lig 7214 6161—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 36 · 9% 1–15′ · Thủng lưới 49 · 15% 9% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 45 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 46 · 14% 12% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 62 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 61 · 18% 16% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 62 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 48 · 14% 16% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 74 · 20% 61–75′ · Thủng lưới 68 · 20% 20% 20% 61–75 76–90′ · Ghi được 100 · 26% 76–90′ · Thủng lưới 65 · 19% 26% 19% 76–90

Trận có bàn thắng: 259, 2012–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu