Mahmoud Eid
Tiền đạo ·
Lãnh thổ Palestine
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | ||
| 25/26 | 5 | 0 | 1 | 6.93 | |
| 24/25 | 29 | 12 | 2 | 7.21 | |
| 23/24 | 33 | 10 | 1 | 7.04 | |
| 22/23 | 28 | 10 | 0 | ||
| 21/22 | 14 | 3 | 0 | ||
| 20/21 | 1 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 1 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 10 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 15 | 0 | 0 | 6.58 | |
| 16/17 | 16 | 8 | 0 | ||
| 15/16 | 3 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 14
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 18 thg 9, 2026 | Odisha từ Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định | Tự do |
| 29 thg 6, 2026 | Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định từ Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND | Hết hạn cho mượn |
| 14 thg 3, 2026 | Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND từ Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định | Tự do |
| 25 thg 7, 2025 | Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định từ Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United | Tự do |
| 30 thg 6, 2022 | Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United từ Nong Bua Pitchaya | Tự do |
| 5 thg 1, 2021 | Al Mesaimeer từ Persebaya Surabaya | |
| 7 thg 1, 2020 | Persebaya Surabaya từ Kalmar FF | Tự do |
| 1 thg 1, 2019 | Kalmar FF từ GAIS | |
| 10 thg 8, 2018 | GAIS từ Kalmar FF | Cho mượn |
| 28 thg 3, 2018 | Mjondalen từ Kalmar FF | Cho mượn |
| 11 thg 8, 2016 | Kalmar FF từ Atvidabergs FF | |
| 1 thg 1, 2016 | Atvidabergs FF từ Nyköping | Tự do |
| 29 thg 7, 2013 | Nyköping từ Vasalund | |
| 2 thg 2, 2012 | Vasalund từ Boo | Tự do |