M. Sidibé

M. Sidibé

Tiền đạo · Persis Solo

M. Sidibé, Persis Solo, mùa này — bàn thắng: 8, kiến tạo: 0, trận: 28.

Sinh 21 tháng 11, 1994 (31) · Mali · 170 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

8Bàn
0Kiến tạo
2.253Phút

Sự nghiệp

M. Sidibé — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Persis Solo · Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia 28 8 0
23/24 Persis Solo · Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia 27 11 0
22/23 Ponferradina · Friendlies Clubs 0 0 0
21/22 Llagostera · Primera División RFEF - Group 2 13 0 0
20/21 Ponferradina · Segunda División 8 0 0 6.30
19/20 FC Andorra · Primera División RFEF - Group 4 27 6 0

Chuyển nhượng 15

M. Sidibé — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
29 thg 7, 2026 Bhayangkara FC từ Johor Darul Takzim FC Tự do
28 thg 7, 2026 Bhayangkara FC từ Johor Darul Takzim FC Tự do
30 thg 6, 2026 Johor Darul Takzim FC từ Bhayangkara FC Tự do
16 thg 1, 2026 Bhayangkara FC từ Johor Darul Takzim FC Tự do
30 thg 6, 2025 Johor Darul Takzim FC từ Persis Solo Tự do
12 thg 6, 2023 Persis Solo từ Johor Darul Takzim FC
31 thg 5, 2023 Johor Darul Takzim FC từ Ratchaburi Mitr Phol F.C.
19 thg 12, 2022 Ratchaburi Mitr Phol F.C. từ Johor Darul Takzim FC Cho mượn
23 thg 1, 2022 Johor Darul Takzim FC từ Ponferradina
20 thg 1, 2022 Ponferradina từ Llagostera
31 thg 8, 2021 Llagostera từ Ponferradina Cho mượn
1 thg 7, 2021 Ponferradina từ Córdoba CF
31 thg 1, 2021 Córdoba CF từ Ponferradina Cho mượn
10 thg 8, 2020 Ponferradina từ FC Andorra
21 thg 8, 2019 FC Andorra từ Llagostera
Trang trận đấu