M. Pau
Tiền vệ ·
Lokeren-Temse
M. Pau, Lokeren-Temse, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 6.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
1Kiến tạo
349Phút
7.38Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 7 (4)
- Chuyền chính xác
- 88%
- Tranh chấp thắng
- 34 / 60
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 6 | 1 | 1 | 7.38 | |
| 25/26 | 8 | 0 | 0 | 6.94 | |
| 24/25 | 26 | 3 | 2 | 7.03 | |
| 23/24 | 28 | 8 | 0 | ||
| 22/23 | 15 | 5 | 0 | ||
| 21/22 | 23 | 2 | 0 | ||
| 20/21 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 1 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 4 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 6 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 1, 2026 | Lokeren-Temse từ RAAL La Louvière | Chuyển nhượng |
| 3 thg 2, 2023 | RAAL La Louvière từ AS Saint-Priest | |
| 1 thg 7, 2022 | AS Saint-Priest từ Hyères FC | Tự do |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Division 12023/2024 | 1 | |
| Challenger Pro League | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Lý do khác | 11 thg 8, 2025 | 16 thg 8, 2025 | 6 |