M. Ošs

M. Ošs

Hậu vệ · Super Nova

M. Ošs, Super Nova, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 0, trận: 22.

Sinh 25 tháng 7, 1991 (35) · Latvia · 191 cm · 93 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

2Bàn
0Kiến tạo
1.980Phút
7.09Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
19 (7)
Chuyền chính xác
88%

Sự nghiệp

M. Ošs — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Super Nova · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia 22 2 0 7.09
24/25 Rīgas FS · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia 6 2 0
23/24 Rīgas FS · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia 22 0 0
22/23 Latvia · UEFA Nations League 0 0 0
21/22 Stade Lausanne-Ouchy · Challenge League 1 0 0
20/21 Latvia · Giải vô địch bóng đá châu Âu 16 1 2 6.61
19/20 Neuchatel Xamax FC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 24 4 0 7.17
18/19 Latvia · Friendlies 1 0 0
17/18 Jelgava · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia 26 7 0
16/17 Jelgava · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia 10 0 0
15/16 Jelgava · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia 29 4 0
14/15 Jelgava · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia 31 4 0
13/14 Jelgava · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia 22 1 0
12/13 Jelgava · Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia 25 1 0

Chuyển nhượng 11

M. Ošs — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
5 thg 2, 2025 Super Nova từ Rīgas FS Tự do
31 thg 1, 2025 Super Nova từ Rīgas FS Tự do
1 thg 1, 2023 Rīgas FS từ Spartaks Jurmala Tự do
9 thg 1, 2022 Spartaks Jurmala từ Stade Lausanne-Ouchy
31 thg 8, 2021 Stade Lausanne-Ouchy từ Spartaks Jurmala Cho mượn
1 thg 7, 2021 Spartaks Jurmala từ FC Lugano
17 thg 9, 2020 FC Lugano từ Spartaks Jurmala Cho mượn
16 thg 8, 2020 Spartaks Jurmala từ Neuchatel Xamax FC
21 thg 8, 2018 Neuchatel Xamax FC từ Spartaks Jurmala Cho mượn
1 thg 1, 2018 Spartaks Jurmala từ Jelgava Tự do
19 thg 7, 2016 Jelgava từ Górnik Zabrze

Danh hiệu8

M. Ošs — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cup2024, 2014/2015, 2013/201431
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia2024, 202321
Baltic Cup2018 Estonia, 201621
Livonia Cup20241
Super Cup1
Virsliga Cup1
Trang trận đấu