M. Omar

M. Omar

Tiền vệ · Somalia

Sinh 22 tháng 1, 1999 (27) · Canada · 191 cm · 79 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

M. Omar — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
27/28 Somalia · Africa Cup of Nations - Qualification 0 0 0 0.00
25/26 San Antonio · US Open Cup 13 1 0 6.72
24/25 San Antonio · USL Championship 8 0 0
23/24 Somalia · World Cup - Qualification Africa 2 0 0
22/23 HFX Wanderers FC · Canadian Premier League 17 0 0

Chuyển nhượng 4

M. Omar — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
8 thg 4, 2026 Indy Eleven từ San Antonio Tự do
30 thg 11, 2025 Indy Eleven từ San Antonio Tự do
1 thg 1, 2024 San Antonio từ HFX Wanderers FC Tự do
16 thg 2, 2022 HFX Wanderers FC từ Colorado Rapids
Trang trận đấu