M. Moreira
Hậu vệ ·
Levadiakos
M. Moreira, Levadiakos, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 21.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
1Kiến tạo
1.534Phút
6.78Điểm
- Tranh chấp thắng
- 95 / 155
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 21 | 0 | 1 | 6.78 | |
| 23/24 | 31 | 0 | 0 | 6.64 | |
| 22/23 | 36 | 1 | 0 | 6.70 | |
| 21/22 | 14 | 0 | 1 | 6.82 | |
| 20/21 | 26 | 1 | 0 | ||
| 19/20 | 22 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 6 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 25 | 3 | 0 | ||
| 12/13 | 3 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 10
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 16 thg 7, 2026 | Panserraikos F.C. từ Kalamata | Tự do |
| 27 thg 8, 2025 | CA River Plate từ Levadiakos | Tự do |
| 25 thg 8, 2025 | CA River Plate từ Levadiakos | Tự do |
| 29 thg 6, 2025 | CA River Plate từ Levadiakos | Tự do |
| 20 thg 7, 2023 | Panserraikos F.C. từ SK Austria Klagenfurt (2007) | Tự do |
| 25 thg 6, 2018 | SK Austria Klagenfurt (2007) từ Rentistas | |
| 9 thg 4, 2018 | Rentistas từ Sportivo Huracan | Tự do |
| 1 thg 3, 2017 | — từ Club Nacional | Tự do |
| 1 thg 7, 2014 | Club Nacional từ Juventud | |
| 13 thg 1, 2014 | Juventud từ Club Nacional | Cho mượn |