M. Lustig

M. Lustig

Hậu vệ · AIK Fotboll

Sinh 13 tháng 12, 1986 (39) · Thụy Điển · 189 cm · 78 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

M. Lustig — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
23/24 AIK Fotboll · Allsvenskan 0 0 0
22/23 AIK Fotboll · Allsvenskan 32 2 2 6.94
21/22 AIK Fotboll · Allsvenskan 30 0 1 7.07
20/21 K.A.A. Gent · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 0 0 0
19/20 K.A.A. Gent · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 30 0 1
18/19 Celtic F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 41 2 0
17/18 Celtic F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 43 3 0
16/17 Celtic F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 40 2 1
15/16 Celtic F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 41 5 1
14/15 Celtic F.C. · UEFA Champions League 13 2 0
13/14 Celtic F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 28 1 0
12/13 Celtic F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 32 3 0
11/12 Rosenborg BK · UEFA Champions League 4 1 0

Chuyển nhượng 4

M. Lustig — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
25 thg 8, 2020 AIK Fotboll từ K.A.A. Gent Tự do
1 thg 7, 2019 K.A.A. Gent từ Celtic F.C. Tự do
1 thg 1, 2012 Celtic F.C. từ Rosenborg BK Tự do
1 thg 8, 2008 Rosenborg BK từ GIF Sundsvall € 540K
Trang trận đấu