M. Kikonda

M. Kikonda

Tiền vệ · Saint-Colomban Locminé

Sinh 20 tháng 4, 1996 (30) · Pháp · 175 cm · 77 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

M. Kikonda — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Saint-Colomban Locminé · National 2 - Group A 0 0 0
24/25 FC Alashkert · Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia 5 0 0
24/25 Besa Kavajë · 1st Division 1 0 0
23/24 Paris 13 Atletico · National 2 - Group D 0 0 0
22/23 Paris 13 Atletico · Championnat National 0 0 0
21/22 USL Dunkerque · Ligue 2 28 0 0 6.66
20/21 Paris Saint-Germain · Ligue 2 25 0 1 6.68
19/20 US Concarneau · Championnat National 2 0 0
18/19 Vannes · National 2 - Group A 18 1 0
17/18 Vannes · Coupe de France 3 0 0

Chuyển nhượng 7

M. Kikonda — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 7, 2025 Saint-Colomban Locminé từ FC Alashkert Tự do
28 thg 7, 2025 Saint-Colomban Locminé từ FC Alashkert Tự do
1 thg 2, 2025 FC Alashkert từ Besa Kavajë Tự do
6 thg 9, 2023 Botev Vratsa từ Paris 13 Atletico Tự do
30 thg 8, 2021 USL Dunkerque từ Paris Saint-Germain
28 thg 8, 2019 Paris Saint-Germain từ US Concarneau
21 thg 1, 2019 US Concarneau từ Vannes
Trang trận đấu