M. Kaalund
Tiền vệ ·
Hvidovre
M. Kaalund, Hvidovre, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 22.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
1Kiến tạo
532Phút
6.62Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 5 (4)
- Tranh chấp thắng
- 14 / 44
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 22 | 0 | 1 | 6.62 | |
| 24/25 | 22 | 0 | 1 | 6.62 | |
| 23/24 | 7 | 1 | 0 | 6.90 | |
| 22/23 | 31 | 0 | 1 | 6.62 | |
| 21/22 | 7 | 0 | 0 | 6.71 | |
| 20/21 | 29 | 3 | 0 | ||
| 19/20 | 24 | 2 | 2 | 6.97 | |
| 18/19 | 30 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 15 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 21 | 2 | 0 | ||
| 15/16 | 1 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 1 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 29 thg 6, 2026 | Kaalund Mads từ Hvidovre | Tự do |
| 29 thg 6, 2023 | Hvidovre từ Silkeborg IF | |
| 1 thg 7, 2019 | Silkeborg IF từ Nykobing FC | Tự do |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| 1. Division2015/2016 | 1 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 7
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 18 thg 5, 2024 | 23 thg 5, 2024 | 6 |
| Chấn thương | 5 thg 4, 2024 | 6 thg 4, 2024 | 2 |
| Chấn thương | 5 thg 10, 2023 | 30 thg 3, 2024 | 178 |
| Chấn thương | 25 thg 4, 2023 | 13 thg 7, 2023 | 80 |
| Chấn thương | 10 thg 11, 2022 | 17 thg 1, 2023 | 69 |
| Chấn thương | 1 thg 2, 2022 | 12 thg 4, 2022 | 71 |
| Chấn thương mắt cá | 11 thg 8, 2019 | 30 thg 9, 2019 | 51 |