M. Jenz

M. Jenz

Hậu vệ · BSC Young Boys

M. Jenz, BSC Young Boys, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 1.

Sinh 30 tháng 4, 1999 (27) · Đức · 190 cm · 86 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
4Phút
6.10Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
0 (0)
Chuyền chính xác
50%
Tranh chấp thắng
0 / 0

Sự nghiệp

M. Jenz — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 BSC Young Boys · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 1 0 0 6.10
25/26 VfL Wolfsburg · Giải vô địch bóng đá Đức 22 1 0 6.58
24/25 1. FSV Mainz 05 · Giải vô địch bóng đá Đức 20 0 0 7.12
23/24 FC Schalke 04 · Friendlies Clubs 0 0 0
22/23 Celtic F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 19 2 0 7.04
21/22 FC Lausanne-Sport · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2 0 0 7.10
20/21 FC Lausanne-Sport · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 31 1 0 6.88
18/19 Fulham F.C. U21 · Football League Trophy 3 0 0
17/18 Fulham F.C. U21 · Football League Trophy 2 0 0

Chuyển nhượng 7

M. Jenz — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2025 VfL Wolfsburg từ 1. FSV Mainz 05 Hết hạn cho mượn
29 thg 6, 2025 VfL Wolfsburg từ 1. FSV Mainz 05 Hết hạn cho mượn
28 thg 8, 2024 1. FSV Mainz 05 từ VfL Wolfsburg Cho mượn
1 thg 7, 2023 VfL Wolfsburg từ FC Lorient € 8M
26 thg 1, 2023 FC Schalke 04 từ Celtic F.C. Cho mượn
19 thg 7, 2022 Celtic F.C. từ FC Lorient Cho mượn
31 thg 8, 2021 FC Lorient từ FC Lausanne-Sport

Chấn thương và án treo giò 12

M. Jenz — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương hông 22 thg 4, 2025 18 thg 5, 2025 27
Chấn thương cơ 12 thg 1, 2025 30 thg 1, 2025 19
Lý do khác 5 thg 1, 2025 10 thg 1, 2025 6
Chấn thương cơ 31 thg 10, 2024 13 thg 11, 2024 14
Chấn thương đùi 23 thg 8, 2024 10 thg 9, 2024 19
Gãy xương 11 thg 2, 2024 14 thg 2, 2024 4
Ốm 9 thg 11, 2023 14 thg 11, 2023 6
Chấn thương mắt cá 28 thg 9, 2023 12 thg 10, 2023 15
Chấn thương đùi 24 thg 4, 2023 19 thg 5, 2023 26
Va chạm 30 thg 3, 2023 13 thg 4, 2023 15
Ốm 11 thg 2, 2022 18 thg 2, 2022 8
Chấn thương đùi 1 thg 11, 2021 10 thg 12, 2021 40
Trang trận đấu