M. Jaber

M. Jaber

Tiền vệ · AS Saint-Étienne

M. Jaber, AS Saint-Étienne, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 4.

Sinh 5 tháng 10, 1999 (27) · Israel · 178 cm

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
1Kiến tạo
104Phút
6.81Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
4 (1)
Chuyền chính xác
87%
Tranh chấp thắng
9 / 13

Sự nghiệp

M. Jaber — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 AS Saint-Étienne · Ligue 2 4 0 1 6.81
25/26 AS Saint-Étienne · Ligue 2 20 1 3 7.04
25/26 Israel · Friendlies 5 1 0 7.16
24/25 Maccabi Haifa F.C. · UEFA Conference League 14 2 0 7.16
23/24 Maccabi Haifa F.C. · UEFA Champions League 21 2 0 7.17
22/23 Maccabi Haifa F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 16 0 0
21/22 Maccabi Haifa F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 33 3 0
20/21 Hapoel Nazareth Illit · Liga Leumit 36 3 0
19/20 Hapoel Nazareth Illit · Liga Leumit 30 2 0
17/18 Maccabi Haifa F.C. U19 · UEFA Youth League 1 0 0

Chuyển nhượng 3

M. Jaber — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2025 AS Saint-Étienne từ Maccabi Haifa F.C. Chuyển nhượng
17 thg 6, 2025 AS Saint-Étienne từ Maccabi Haifa F.C. Chuyển nhượng
1 thg 7, 2021 Maccabi Haifa F.C. từ Hapoel Nazareth Illit

Danh hiệu8

M. Jaber — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Cup2023, 202121
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel2022/2023, 2021/202221
Toto Cup Ligat Al202112
Liga Leumit2020/20211
Toto Cup Ligat Leumit20201
U19 Elite Division2016/20171
State Cup1

Chấn thương và án treo giò 7

M. Jaber — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Treo giò 10 thg 5, 2025 12 thg 5, 2025 3
Không có tên 28 thg 4, 2025 1 thg 5, 2025 4
Không có tên 7 thg 4, 2025 26 thg 4, 2025 20
Chấn thương cơ 14 thg 1, 2024 29 thg 3, 2024 76
Chấn thương chân 16 thg 7, 2022 26 thg 1, 2023 195
Chấn thương 5 thg 12, 2021 15 thg 1, 2022 42
Chấn thương cơ 30 thg 10, 2021 26 thg 11, 2021 28
Trang trận đấu