M. Fixelles

M. Fixelles

Tiền vệ · K.A.S Eupen

M. Fixelles, K.A.S Eupen, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 5.

Sinh 11 tháng 8, 1996 (30) · Bỉ · 183 cm · 78 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
302Phút
4.89Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
1 (0)
Chuyền chính xác
80%
Tranh chấp thắng
19 / 33

Sự nghiệp

M. Fixelles — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 K.A.S Eupen · Challenger Pro League 5 0 0 4.89
25/26 Francs Borains · Challenger Pro League 10 0 0 6.83
24/25 K.V.C. Westerlo · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 21 0 0 6.30
23/24 K.V.C. Westerlo · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 22 0 0 6.30
22/23 K.V.C. Westerlo · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 37 3 0 6.70
21/22 K.V. Kortrijk · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 22 0 1 6.51
20/21 Royale Union Saint-Gilloise · Challenger Pro League 27 2 0
19/20 Royale Union Saint-Gilloise · Challenger Pro League 27 6 0
18/19 Royale Union Saint-Gilloise · Challenger Pro League 21 1 0
17/18 Royale Union Saint-Gilloise · Challenger Pro League 23 3 0
16/17 Royale Union Saint-Gilloise · Challenger Pro League 26 4 0

Chuyển nhượng 5

M. Fixelles — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
15 thg 7, 2026 K.A.S Eupen từ Francs Borains Tự do
14 thg 7, 2026 K.A.S Eupen từ Francs Borains Tự do
1 thg 2, 2026 Francs Borains từ K.V.C. Westerlo Tự do
31 thg 1, 2022 K.V.C. Westerlo từ K.V. Kortrijk
1 thg 7, 2021 K.V. Kortrijk từ Royale Union Saint-Gilloise Tự do

Danh hiệu2

M. Fixelles — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Challenger Pro League2021/2022, 2020/20212

Chấn thương và án treo giò 2

M. Fixelles — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Va chạm 28 thg 11, 2024 25 thg 12, 2024 28
Va chạm 27 thg 9, 2024 9 thg 10, 2024 13
Trang trận đấu