M. Faško

M. Faško

Tiền vệ · Slovakia

Sinh 24 tháng 8, 1994 (32) · Slovakia · 183 cm · 76 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

M. Faško — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Slovakia · UEFA Nations League 0 0 0
25/26 MŠK Žilina · Super Liga 32 7 5 7.23
24/25 FK Košice · Super Liga 33 7 2 7.42
23/24 FK Košice · Super Liga 33 2 3 7.20
22/23 FK Dukla Banská Bystrica · Super Liga 28 11 0
21/22 FC Slovan Liberec · Czech Liga 16 0 0
20/21 Nitra · Super Liga 17 8 0
19/20 Nitra · Super Liga 23 1 0
18/19 MFK Karviná · Czech Liga 9 0 0
17/18 Slovakia U21 · UEFA U21 Championship 0 0 0

Chuyển nhượng 8

M. Faško — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2025 MŠK Žilina từ FK Košice Tự do
20 thg 6, 2025 MŠK Žilina từ FK Košice Tự do
20 thg 6, 2023 FK Košice từ FK Dukla Banská Bystrica Tự do
1 thg 7, 2022 FK Dukla Banská Bystrica từ FC Slovan Liberec Tự do
7 thg 8, 2019 Nitra từ Grasshopper Club Zurich Tự do
1 thg 7, 2018 Eintracht Braunschweig từ Grasshopper Club Zurich Cho mượn
1 thg 7, 2017 Grasshopper Club Zurich từ MFK Ružomberok
1 thg 7, 2015 MFK Ružomberok
Trang trận đấu