M. Dieye

M. Dieye

Tiền đạo · Bellinzona

Sinh 10 tháng 1, 1998 (28) · Senegal · 191 cm · 84 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

M. Dieye — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Bellinzona · Challenge League 0 0 0
23/24 KuPS Akatemia · Kakkonen - Play-offs 2 1 0
22/23 Debreceni VSC · NB I 1 0 0
21/22 HNK Gorica · HNL 29 4 2 6.69
20/21 HNK Gorica · HNL 34 6 1 6.65
19/20 Karpaty · Giải vô địch bóng đá Ukraina 3 1 0
18/19 Olimpik Donetsk · Giải vô địch bóng đá Ukraina 13 7 0
17/18 Tarxien Rainbows · Giải bóng đá Ngoại hạng Malta 7 1 0

Chuyển nhượng 11

M. Dieye — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 4, 2026 FC Minsk từ Kiryat Yam SC Tự do
20 thg 9, 2024 Maghreb Fès từ Bellinzona Tự do
27 thg 7, 2023 Bellinzona từ Debreceni VSC
22 thg 3, 2023 Kuopion Palloseura từ Debreceni VSC Cho mượn
4 thg 8, 2022 Debreceni VSC từ HNK Gorica
9 thg 8, 2020 HNK Gorica từ Olimpik Donetsk
22 thg 6, 2020 Olimpik Donetsk từ Karpaty
10 thg 2, 2020 Karpaty từ Olimpik Donetsk Cho mượn
30 thg 1, 2019 Olimpik Donetsk từ A.C. Este Tự do
26 thg 10, 2018 A.C. Este từ Tarxien Rainbows Tự do
25 thg 11, 2017 Tarxien Rainbows từ Vicenza Virtus
Trang trận đấu