M. Camora
Hậu vệ ·
CFR Cluj
M. Camora, CFR Cluj, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 9.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
1Kiến tạo
635Phút
6.87Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1 (1)
- Chuyền chính xác
- 80%
- Tranh chấp thắng
- 22 / 41
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 9 | 1 | 1 | 6.87 | |
| 25/26 | 42 | 1 | 0 | 6.79 | |
| 24/25 | 31 | 0 | 1 | 6.94 | |
| 23/24 | 35 | 3 | 1 | 7.04 | |
| 22/23 | 15 | 0 | 0 | 6.91 | |
| 21/22 | 41 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 44 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 40 | 2 | 0 | ||
| 18/19 | 43 | 1 | 1 | ||
| 17/18 | 30 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 25 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 3 | 0 | 0 | ||
| 12/13 | 7 | 0 | 0 | ||
| 10/11 | 27 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 1
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2011 | CFR Cluj từ Naval 1893 | Tự do |
Danh hiệu10
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải bóng đá vô địch quốc gia România2021/2022, 2020/2021, 2019/2020, 2018/2019, 2017/2018, 2011/2012 | 6 | 2 |
| Supercupa2021, 2018 | 2 | 6 |
| Cupa României2024/2025, 2015/2016 | 2 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương cơ | 21 thg 3, 2023 | 24 thg 4, 2023 | 35 |
| Chấn thương | 27 thg 10, 2022 | 28 thg 11, 2022 | 33 |
| Treo giò | 28 thg 9, 2021 | 30 thg 9, 2021 | 3 |