M. Bürki

M. Bürki

Hậu vệ · FC Thun

M. Bürki, FC Thun, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 5.

Sinh 10 tháng 7, 1993 (33) · Thụy Sĩ · 184 cm · 80 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
364Phút
6.00Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
2 (1)
Chuyền chính xác
82%
Tranh chấp thắng
15 / 45

Sự nghiệp

M. Bürki — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 FC Thun · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 5 1 0 6.00
25/26 FC Thun · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 33 2 2 6.88
24/25 FC Thun · Challenge League 19 1 0
23/24 FC Thun · Challenge League 34 1 0
22/23 FC Thun · Challenge League 33 0 0
21/22 FC Thun · Challenge League 35 3 0
20/21 FC Luzern · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 5 0 0 6.20
19/20 FC Luzern · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 11 0 0 6.57
18/19 S.V. Zulte Waregem · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 17 0 0
17/18 BSC Young Boys · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 6 0 0
16/17 FC Thun · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 25 1 0
15/16 FC Thun · UEFA Europa League 3 0 0
14/15 BSC Young Boys · UEFA Europa League 1 0 0

Chuyển nhượng 5

M. Bürki — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
18 thg 6, 2021 FC Thun từ FC Luzern
11 thg 2, 2020 FC Luzern từ S.V. Zulte Waregem
1 thg 7, 2018 S.V. Zulte Waregem từ BSC Young Boys
1 thg 7, 2017 BSC Young Boys từ FC Thun
1 thg 7, 2015 FC Thun từ BSC Young Boys Cho mượn

Danh hiệu3

M. Bürki — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Challenge League2024/202511
Schweizer Pokal2020/202111
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ2017/201811

Chấn thương và án treo giò 6

M. Bürki — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Lý do khác 17 thg 8, 2025 22 thg 8, 2025 6
Lý do khác 24 thg 4, 2025 15 thg 5, 2025 22
Lý do khác 9 thg 4, 2025 20 thg 4, 2025 12
Chấn thương bàn chân 8 thg 3, 2025 3 thg 4, 2025 27
Chấn thương mắt cá 19 thg 1, 2025 23 thg 1, 2025 5
Chấn thương đầu gối 27 thg 5, 2024 17 thg 8, 2024 83
Trang trận đấu