M. Bostan
Forward ·
Thổ Nhĩ Kỳ U21
M. Bostan, Thổ Nhĩ Kỳ U21, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 2.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
0Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/28 | 2 | 0 | 0 | ||
| 26/27 | 8 | 1 | 0 | 6.36 | |
| 25/26 | 2 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 10 | 5 | 1 | 7.02 | |
| 22/23 | 1 | 2 | 0 | ||
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 1 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 16 thg 7, 2026 | Ümraniyespor từ Konyaspor | Cho mượn |
| 30 thg 6, 2026 | Konyaspor từ Sakaryaspor | Tự do |
| 23 thg 1, 2026 | Sakaryaspor từ Konyaspor | Chuyển nhượng |
| 26 thg 7, 2024 | Konyaspor từ Fenerbahçe S.K. | € 100K |
| 18 thg 7, 2024 | Fenerbahçe S.K. từ Gençlerbirliği S.K. | € 55K |
| 1 thg 7, 2021 | — từ Serik Spor |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| TSYD Cup | 1 | |
| Süper Lig | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 3 thg 4, 2025 | 5 thg 4, 2025 | 3 |
| Treo giò | 26 thg 3, 2025 | 28 thg 3, 2025 | 3 |