M. Babić

M. Babić

Tiền đạo · FC Voluntari

M. Babić, FC Voluntari, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 11.

Sinh 28 tháng 7, 1998 (28) · Croatia · 184 cm · 80 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
829Phút
6.60Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
14 (8)
Chuyền chính xác
73%
Tranh chấp thắng
42 / 106

Sự nghiệp

M. Babić — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 FC Voluntari · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 11 1 0 6.60
24/25 Viitorul Şelimbăr · Liga II 22 12 0
23/24 Viitorul Şelimbăr · Liga II 0 0 0
22/23 AFC Hermannstadt · Giải bóng đá vô địch quốc gia România 28 5 0
21/22 Croatia U21 · UEFA U21 Championship 0 0 0
20/21 AEL · 1. Division 33 7 0
19/20 MFK Karviná · Czech Liga 0 0 0
18/19 NK Lokomotiva Zagreb · HNL 18 2 0
17/18 NK Lokomotiva Zagreb · HNL 20 0 0
16/17 Rudes · First NL 27 7 0

Chuyển nhượng 11

M. Babić — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2025 FC Voluntari từ Viitorul Şelimbăr Tự do
24 thg 6, 2025 FC Voluntari từ Viitorul Şelimbăr Chuyển nhượng
1 thg 7, 2024 Viitorul Şelimbăr từ Rudes Tự do
1 thg 6, 2022 AEL từ PAEEK
18 thg 8, 2021 PAEEK từ AEL Cho mượn
28 thg 7, 2020 AEL từ HNK Rijeka
1 thg 7, 2020 HNK Rijeka từ MFK Karviná
18 thg 2, 2020 MFK Karviná từ HNK Rijeka Cho mượn
1 thg 7, 2019 HNK Rijeka từ NK Lokomotiva Zagreb
1 thg 7, 2017 NK Lokomotiva Zagreb từ Rudes
1 thg 8, 2016 Rudes từ NK Lokomotiva Zagreb Cho mượn

Danh hiệu1

M. Babić — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
First NL2016/20171
Arena Cup2
Super Cup1
Trang trận đấu