M. Amoura

M. Amoura

Tiền đạo · Algeria

M. Amoura, Algeria, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 2, trận: 2.

Sinh 9 tháng 5, 2000 (26) · Algeria · 170 cm · 61 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
2Kiến tạo
97Phút
7.17Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
2 (0)
Chuyền chính xác
80%
Tranh chấp thắng
4 / 6

Sự nghiệp

M. Amoura — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
27/28 Algeria · Africa Cup of Nations - Qualification 2 0 2 7.17
26/27 OGC Nice · Giải vô địch bóng đá Pháp 7 2 1 7.04
26/27 Algeria · Friendlies 6 0 0 6.50
25/26 Algeria · Cúp bóng đá châu Phi 6 1 1 6.63
24/25 Algeria · Friendlies 3 1 0
23/24 Algeria · World Cup - Qualification Africa 12 6 0
22/23 Algeria · Friendlies 7 1 0
21/22 Algeria · Friendlies 1 4 0
20/21 ES Setif · Ligue 1 17 16 0
19/20 ES Setif · Ligue 1 1 1 0

Chuyển nhượng 6

M. Amoura — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 8, 2026 OGC Nice từ VfL Wolfsburg Cho mượn
1 thg 7, 2025 VfL Wolfsburg từ Royale Union Saint-Gilloise Chuyển nhượng
29 thg 6, 2025 Royale Union Saint-Gilloise từ VfL Wolfsburg Hết hạn cho mượn
8 thg 7, 2024 VfL Wolfsburg từ Royale Union Saint-Gilloise Cho mượn
18 thg 8, 2023 Royale Union Saint-Gilloise từ FC Lugano
26 thg 8, 2021 FC Lugano từ ES Setif

Danh hiệu2

M. Amoura — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Schweizer Pokal2021/202211
Cup2023/20241
First Division A1
Ligue 11

Chấn thương và án treo giò 7

M. Amoura — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương gân kheo 22 thg 6, 2026 đang tiếp diễn 134
Lý do khác 14 thg 9, 2025 18 thg 9, 2025 5
Chấn thương đùi 18 thg 8, 2025 22 thg 8, 2025 5
Chấn thương đầu gối 15 thg 1, 2025 17 thg 1, 2025 3
Chấn thương đầu gối 16 thg 8, 2024 13 thg 9, 2024 29
Chấn thương vai 10 thg 11, 2023 15 thg 11, 2023 6
Chấn thương vai 6 thg 11, 2023 8 thg 11, 2023 3
Trang trận đấu