M. Ameyaw
Tiền vệ ·
Raków Częstochowa
M. Ameyaw, Raków Częstochowa, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 9.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
265Phút
7.30Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 5 (1)
- Chuyền chính xác
- 72%
- Tranh chấp thắng
- 12 / 23
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 9 | 0 | 0 | 7.30 | |
| 26/27 | 5 | 0 | 0 | 6.72 | |
| 25/26 | 38 | 3 | 7 | 7.02 | |
| 24/25 | 7 | 2 | 0 | 7.10 | |
| 23/24 | 29 | 6 | 3 | 7.02 | |
| 22/23 | 27 | 4 | 1 | 6.74 | |
| 21/22 | 21 | 1 | 0 | 6.76 | |
| 20/21 | 29 | 2 | 0 | ||
| 19/20 | 16 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 3 thg 9, 2026 | Korona Kielce từ Raków Częstochowa | |
| 6 thg 9, 2024 | Raków Częstochowa từ Piast Gliwice | |
| 1 thg 7, 2021 | Piast Gliwice từ Widzew Łódź | |
| 1 thg 8, 2020 | Widzew Łódź từ Bytovia Bytów | |
| 8 thg 1, 2020 | Bytovia Bytów từ Widzew Łódź | Cho mượn |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Ba Lan | 1 |
Chấn thương và án treo giò 5
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương cơ | 8 thg 3, 2025 | đang tiếp diễn | 591 |
| Chấn thương | 24 thg 1, 2025 | 1 thg 3, 2025 | 37 |
| Chấn thương | 28 thg 3, 2024 | 1 thg 4, 2024 | 5 |
| Treo giò | 15 thg 3, 2024 | 17 thg 3, 2024 | 3 |
| Treo giò | 4 thg 5, 2023 | 6 thg 5, 2023 | 3 |