Lee Yong-Jae

Lee Yong-Jae

Tiền đạo · FC Gifu

Sinh 8 tháng 6, 1991 (35) · Korea Republic · 186 cm · 78 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

Lee Yong-Jae — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 FC Gifu · J3 League 0 0 0
24/25 Jeonnam Dragons · K League 2 0 0 0
23/24 Jeonnam Dragons · K League 2 9 3 0
22/23 Incheon United FC · K League 1 20 1 1 6.59
21/22 Fagiano Okayama · J2 League 10 2 0
20/21 Fagiano Okayama · J2 League 27 6 0
19/20 Fagiano Okayama · J2 League 42 18 0
18/19 Fagiano Okayama · J2 League 11 1 0
17/18 Kyoto Sanga FC · J2 League 30 4 0
16/17 Kyoto Sanga FC · J2 League 34 7 0
15/16 V-varen Nagasaki · J2 League 36 6 0
14/15 Korea Republic U23 · Asian Games 6 1 0
13/14 Red Star F.C. · Championnat National 29 4 0
12/13 FC Nantes · Ligue 2 13 1 0
11/12 FC Nantes · Ligue 2 4 0 0
10/11 FC Nantes · Ligue 2 26 2 0

Chuyển nhượng 7

Lee Yong-Jae — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
19 thg 3, 2024 FC Gifu từ Jeonnam Dragons Tự do
14 thg 2, 2023 Jeonnam Dragons từ Incheon United FC
7 thg 1, 2022 Incheon United FC từ Fagiano Okayama Tự do
1 thg 1, 2018 Fagiano Okayama từ Kyoto Sanga FC Tự do
9 thg 1, 2016 Kyoto Sanga FC từ V-varen Nagasaki
1 thg 7, 2014 V-varen Nagasaki từ Red Star F.C.
2 thg 8, 2013 Red Star F.C. từ FC Nantes Tự do
Trang trận đấu