Lee Yong-Jae
Tiền đạo ·
FC Gifu
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 9 | 3 | 0 | ||
| 22/23 | 20 | 1 | 1 | 6.59 | |
| 21/22 | 10 | 2 | 0 | ||
| 20/21 | 27 | 6 | 0 | ||
| 19/20 | 42 | 18 | 0 | ||
| 18/19 | 11 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 30 | 4 | 0 | ||
| 16/17 | 34 | 7 | 0 | ||
| 15/16 | 36 | 6 | 0 | ||
| 14/15 | 6 | 1 | 0 | ||
| 13/14 | 29 | 4 | 0 | ||
| 12/13 | 13 | 1 | 0 | ||
| 11/12 | 4 | 0 | 0 | ||
| 10/11 | 26 | 2 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 19 thg 3, 2024 | FC Gifu từ Jeonnam Dragons | Tự do |
| 14 thg 2, 2023 | Jeonnam Dragons từ Incheon United FC | |
| 7 thg 1, 2022 | Incheon United FC từ Fagiano Okayama | Tự do |
| 1 thg 1, 2018 | Fagiano Okayama từ Kyoto Sanga FC | Tự do |
| 9 thg 1, 2016 | Kyoto Sanga FC từ V-varen Nagasaki | |
| 1 thg 7, 2014 | V-varen Nagasaki từ Red Star F.C. | |
| 2 thg 8, 2013 | Red Star F.C. từ FC Nantes | Tự do |