L. Samson

L. Samson

Tiền vệ · Makkabi

Sinh 3 tháng 7, 1995 (31) · Đức · 190 cm · 83 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

L. Samson — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Makkabi · Oberliga - Relegation Round 0 0 0
23/24 Makkabi · DFB Pokal 0 0 0
22/23 Hallescher FC · 3. Liga 12 0 0
21/22 Hallescher FC · 3. Liga 22 0 0
20/21 Erzgebirge Aue · 2. Bundesliga 25 0 0 6.47
19/20 Erzgebirge Aue · 2. Bundesliga 18 0 0 6.73
18/19 Erzgebirge Aue · 2. Bundesliga 8 0 0 6.65
17/18 Eintracht Braunschweig · 2. Bundesliga 20 0 0 6.71
16/17 Erzgebirge Aue · 2. Bundesliga 27 0 0 6.88
15/16 Erzgebirge Aue · 3. Liga 36 1 0

Chuyển nhượng 5

L. Samson — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
2 thg 7, 2024 RSV Eintracht từ Makkabi Tự do
1 thg 7, 2023 Makkabi từ Hallescher FC
6 thg 7, 2021 Hallescher FC từ Erzgebirge Aue Tự do
1 thg 7, 2017 Eintracht Braunschweig từ Erzgebirge Aue Tự do
1 thg 7, 2015 Erzgebirge Aue từ Hertha BSC Berlin Tự do
Trang trận đấu