Makkabi

Makkabi

Đức · Oberliga - Nordost-Nord

Makkabi: vị trí 15 trên bảng xếp hạng Oberliga - Nordost-Nord — điểm: 8, số trận: 9. Trận tiếp theo: Makkabi vs BAK '07, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Sparta Lichtenberg 2-0 Makkabi, 24 tháng 10.

Phong độ
DLWLL
HLV
W. Sandhowe · Từ 2019
Vị trí
15 · Đ: 8 · Tr: 9 →
Sân vận động
Julius-Hirsch-Sportanlage 1, Berlin · 2.000

Lịch thi đấu

22-11
Makkabi
Neustrelitz
–
–
29-11
Union Klosterfelde
Makkabi
–
–
06-12
Makkabi
Hertha Zehlendorf
–
–
13-12
FC Lok Stendal
Makkabi
–
–
20-12
Makkabi
Mecklenburg Schwerin
–
–
14-02
Tennis Borussia
Makkabi
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,9
Tổng
3,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–3–8
Sân khách
8–1–12
Thắng đậm nhất
7-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,6
Hiệp hai
1,1 : 1,2
Trên 2.5 bàn 70%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 63%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 0-24× · 10%
  • 3-14× · 10%
  • 1-03× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 1-43× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Oberliga - Nordost-Nord 9225 6182—
Friendlies Clubs 1001 140—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 22 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 13 · 10% 13% 10% 1–15 16–30′ · Ghi được 16 · 9% 16–30′ · Thủng lưới 20 · 15% 9% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 39 · 23% 31–45′ · Thủng lưới 23 · 17% 23% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 27 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 25 · 19% 16% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 32 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 21 · 16% 19% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 35 · 20% 76–90′ · Thủng lưới 31 · 23% 20% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 90, 2022–2025

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu