L. Mondele
Tiền vệ ·
Cercle Brugge K.S.V.
L. Mondele, Cercle Brugge K.S.V., mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 8.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
0Kiến tạo
593Phút
6.85Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 10 (2)
- Chuyền chính xác
- 82%
- Tranh chấp thắng
- 18 / 25
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 8 | 1 | 0 | 6.85 | |
| 25/26 | 30 | 0 | 0 | 6.81 | |
| 24/25 | 6 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 3 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 7 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 5 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 8
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 28 thg 7, 2026 | Cercle Brugge K.S.V. từ Francs Borains | Chuyển nhượng |
| 27 thg 7, 2026 | Cercle Brugge K.S.V. từ Francs Borains | Chuyển nhượng |
| 1 thg 7, 2025 | Francs Borains từ Modena F.C. 2018 | Chuyển nhượng |
| 1 thg 7, 2025 | Modena F.C. 2018 từ ND Bilje | |
| 14 thg 2, 2025 | ND Bilje từ Modena F.C. 2018 | Cho mượn |
| 3 thg 2, 2025 | Modena F.C. 2018 từ U.S. Pergolettese 1932 | Hết hạn cho mượn |
| 29 thg 8, 2024 | U.S. Pergolettese 1932 từ Modena F.C. 2018 | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2020 | Club Brugge II từ Club Brugge K.V. |