| 25/26 | FC Dinamo Batumi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia | 1 | 0 | 0 | |
| 24/25 | FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia | 18 | 0 | 0 | |
| 23/24 | FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia | 37 | 0 | 0 | |
| 22/23 | Georgia · UEFA Nations League | 0 | 0 | 0 | |
| 21/22 | Georgia · Friendlies | 2 | 0 | 0 | |
| 20/21 | FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia | 20 | 0 | 0 | |
| 19/20 | FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia | 12 | 0 | 0 | |
| 18/19 | FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia | 35 | 0 | 0 | |
| 17/18 | FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia | 35 | 0 | 0 | |
| 16/17 | Lokomotivi Tbilisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia | 0 | 0 | 0 | |
| 14/15 | FC Iberia 1999 · Erovnuli Liga 2 | 7 | 0 | 0 | |
| 13/14 | FC Iberia 1999 · Erovnuli Liga 2 | 12 | 0 | 0 | |