L. Klassen

L. Klassen

Tiền vệ · Grazer AK

L. Klassen, Grazer AK, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.

Sinh 29 tháng 5, 2000 (26) · Nga · 176 cm · 70 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
520Phút
6.37Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
7 (1)
Chuyền chính xác
75%
Tranh chấp thắng
22 / 45

Sự nghiệp

L. Klassen — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Grazer AK · Giải vô địch bóng đá Áo 6 0 0 6.37
25/26 Grazer AK · Giải vô địch bóng đá Áo 15 1 1 7.15
24/25 Lyngby · Danish Superliga 23 1 3 7.14
23/24 Nga U21 · UEFA U21 Championship - Qualification 1 0 0
22/23 F.K. Spartak Moskva · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 36 0 0 6.67
21/22 Spartak Moscow 2 · First League 0 0 0
20/21 TSV 1860 München · 3. Liga 7 0 0
19/20 TSV 1860 München · 3. Liga 19 2 0
18/19 TSV 1860 München · 3. Liga 0 0 0

Chuyển nhượng 8

L. Klassen — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
8 thg 7, 2026 Grazer AK từ SV Darmstadt 98 Chuyển nhượng
7 thg 7, 2026 Grazer AK từ SV Darmstadt 98 Chuyển nhượng
29 thg 6, 2026 SV Darmstadt 98 từ Grazer AK Hết hạn cho mượn
19 thg 1, 2026 Grazer AK từ SV Darmstadt 98 Cho mượn
1 thg 7, 2025 SV Darmstadt 98 từ Lyngby Chuyển nhượng
29 thg 8, 2024 Lyngby từ F.K. Spartak Moskva Tự do
1 thg 1, 2022 F.K. Spartak Moskva từ WSG Tirol € 900K
1 thg 7, 2021 WSG Tirol từ TSV 1860 München Tự do

Danh hiệu2

L. Klassen — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cup2021/20221
Reg. Cup Bayern2019/20201
Super Cup1

Chấn thương và án treo giò 2

L. Klassen — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Treo giò 7 thg 3, 2025 9 thg 3, 2025 3
Treo giò 8 thg 11, 2024 10 thg 11, 2024 3
Trang trận đấu