L. Gibson

L. Gibson

Hậu vệ · Harrogate Town A.F.C.

L. Gibson, Harrogate Town A.F.C., mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 3, trận: 19.

Sinh 25 tháng 4, 1997 (29) · Anh · 185 cm · 71 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
3Kiến tạo
1.454Phút
6.84Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
4 (1)
Chuyền chính xác
74%
Tranh chấp thắng
110 / 187

Sự nghiệp

L. Gibson — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Harrogate Town A.F.C. · Giải bóng đá hạng ba Anh 19 0 3 6.84
24/25 Harrogate Town A.F.C. · Giải bóng đá hạng ba Anh 21 0 0 6.73
23/24 Harrogate Town A.F.C. · Giải bóng đá hạng ba Anh 34 0 0 6.91
22/23 Morecambe F.C. · League One 50 0 1 6.77
21/22 Morecambe F.C. · League One 33 1 1 6.87
20/21 Morecambe F.C. · Giải bóng đá hạng ba Anh 27 0 2 6.84
19/20 Grimsby Town F.C. · Giải bóng đá hạng ba Anh 24 0 0 7.00
18/19 Newcastle United U21 · Football League Trophy 5 0 0
16/17 Newcastle United · Championship 0 0 0
15/16 Gateshead F.C. · Conference Premier 1 0 0

Chuyển nhượng 6

L. Gibson — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
13 thg 7, 2026 Hartlepool United F.C. từ Harrogate Town A.F.C. Tự do
1 thg 7, 2023 Harrogate Town A.F.C. từ Morecambe F.C. Tự do
13 thg 1, 2020 Newcastle United từ Grimsby Town F.C.
16 thg 7, 2019 Grimsby Town F.C. từ Newcastle United Cho mượn
10 thg 1, 2019 Accrington F.C. từ Newcastle United Cho mượn
20 thg 11, 2015 Gateshead F.C. từ Newcastle United Cho mượn

Danh hiệu

L. Gibson — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh1

Chấn thương và án treo giò 3

L. Gibson — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương 26 thg 4, 2025 đang tiếp diễn 527
Không có tên 13 thg 2, 2025 27 thg 2, 2025 15
Chấn thương 17 thg 8, 2019 29 thg 8, 2019 13
Trang trận đấu