L. Capan

L. Capan

Hậu vệ · SV Ried

Sinh 6 tháng 4, 1995 (31) · Croatia · 184 cm · 76 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

L. Capan — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 SV Ried · Giải vô địch bóng đá Áo 0 0 0 0.00
25/26 FK TSC · Super Liga 1 0 0 6.97
24/25 FK TSC · Super Liga 27 0 0 6.98
23/24 Kifisia · Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp 21 0 0 6.74
22/23 Budapest Honvéd FC · NB I 18 0 0
21/22 Bursaspor · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ 31 1 0 6.90
20/21 HNK Rijeka · HNL 31 1 0 6.98
19/20 HNK Rijeka · HNL 27 0 0
18/19 HNK Rijeka · HNL 20 1 0
17/18 NK Lokomotiva Zagreb · HNL 14 4 0
16/17 NK Lokomotiva Zagreb · HNL 32 1 0
15/16 NK Lokomotiva Zagreb · UEFA Europa League 4 0 0
14/15 GNK Dinamo Zagreb · UEFA Champions League 0 0 0

Chuyển nhượng 6

L. Capan — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
29 thg 6, 2026 Capan Luka từ FK TSC Tự do
27 thg 6, 2024 FK TSC từ Kifisia Tự do
5 thg 7, 2023 Kifisia từ Budapest Honvéd FC Tự do
2 thg 9, 2022 Budapest Honvéd FC từ Bursaspor Tự do
4 thg 8, 2021 Bursaspor từ HNK Rijeka Tự do
1 thg 7, 2015 NK Lokomotiva Zagreb từ GNK Dinamo Zagreb
Trang trận đấu