L. Cacace

L. Cacace

Hậu vệ · New Zealand

L. Cacace, New Zealand, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 10.

Sinh 27 tháng 9, 2000 (26) · New Zealand · 183 cm · 72 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
630Phút
Dứt điểm (trúng đích)
1 (1)
Tranh chấp thắng
20 / 28

Sự nghiệp

L. Cacace — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 New Zealand · World Cup - Qualification Oceania 10 0 0
25/26 Wrexham A.F.C. · Championship 13 1 0 6.62
24/25 New Zealand · Friendlies 8 0 0 6.80
23/24 New Zealand · Friendlies 8 0 0 6.70
22/23 New Zealand · Friendlies 6 1 0
21/22 New Zealand · Friendlies 3 0 0
20/21 New Zealand U23 · Olympics Men 4 1 0
19/20 New Zealand U20 · World Cup - U20 3 0 0
18/19 Wellington Phoenix · Giải vô địch bóng đá Úc 26 1 2 6.80
17/18 Wellington Phoenix · Giải vô địch bóng đá Úc 7 0 0 6.57

Chuyển nhượng 4

L. Cacace — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
18 thg 7, 2025 Wrexham A.F.C. từ Empoli F.C. Chuyển nhượng
1 thg 7, 2022 Empoli F.C. từ St. Truiden € 3M
31 thg 1, 2022 Empoli F.C. từ St. Truiden Cho mượn
28 thg 8, 2020 St. Truiden từ Wellington Phoenix

Danh hiệu1

L. Cacace — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cúp bóng đá châu Đại Dương20241

Chấn thương và án treo giò 3

L. Cacace — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương gân kheo 14 thg 9, 2025 đang tiếp diễn 386
Chấn thương gân kheo 16 thg 8, 2025 29 thg 8, 2025 14
Lý do khác 10 thg 8, 2025 12 thg 8, 2025 3
Trang trận đấu