L. Bernadou
Tiền vệ ·
Grenoble Foot 38
L. Bernadou, Grenoble Foot 38, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 7.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
432Phút
6.64Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 3 (0)
- Chuyền chính xác
- 87%
- Tranh chấp thắng
- 17 / 35
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 7 | 0 | 0 | 6.64 | |
| 25/26 | 15 | 1 | 1 | 6.84 | |
| 24/25 | 16 | 0 | 0 | 6.74 | |
| 23/24 | 40 | 1 | 1 | 6.85 | |
| 22/23 | 34 | 2 | 4 | 6.77 | |
| 21/22 | 31 | 0 | 3 | 6.93 | |
| 20/21 | 22 | 1 | 0 | 6.78 | |
| 19/20 | 6 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 24 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 18 thg 1, 2026 | Grenoble Foot 38 từ Volos NFC | |
| 29 thg 6, 2025 | Grenoble Foot 38 từ Volos NFC | |
| 29 thg 6, 2025 | Bernadou Lucas từ Volos NFC | Tự do |
| 27 thg 8, 2024 | Volos NFC từ Emmen | Tự do |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Eerste Divisie2021/2022 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 6
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương gân kheo | 15 thg 10, 2022 | 29 thg 10, 2022 | 15 |
| Va chạm | 5 thg 8, 2022 | 5 thg 8, 2022 | 1 |
| Chấn thương gân kheo | 5 thg 4, 2021 | 24 thg 4, 2021 | 20 |
| Chấn thương mắt cá | 21 thg 2, 2021 | 4 thg 3, 2021 | 12 |
| Ốm | 17 thg 12, 2020 | 21 thg 12, 2020 | 5 |
| Va chạm | 24 thg 11, 2020 | 3 thg 12, 2020 | 10 |