L. Barreiro
Tiền vệ ·
S.L. Benfica
L. Barreiro, S.L. Benfica, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 1, trận: 13.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
1Kiến tạo
506Phút
6.78Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 7 (5)
- Chuyền chính xác
- 82%
- Tranh chấp thắng
- 30 / 57
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 13 | 2 | 1 | 6.78 | |
| 26/27 | 8 | 1 | 0 | ||
| 25/26 | 2 | 0 | 0 | 7.00 | |
| 24/25 | 13 | 0 | 1 | 6.95 | |
| 23/24 | 12 | 0 | 2 | 6.93 | |
| 22/23 | 17 | 1 | 1 | ||
| 21/22 | 1 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 23 | 1 | 0 | 6.86 | |
| 19/20 | 1 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 3 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 3 | 3 | 0 | ||
| 16/17 | 1 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 1
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 2 thg 7, 2024 | S.L. Benfica từ 1. FSV Mainz 05 | Tự do |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Super Cup2025 | 1 | |
| Taça da Liga2024/2025 | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha | 1 | |
| Taça de Portugal | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương hông | 22 thg 4, 2024 | 27 thg 4, 2024 | 6 |
| Chấn thương gân kheo | 16 thg 12, 2023 | 1 thg 1, 2024 | 17 |