Kylian Mbappé
Tiền đạo ·
Pháp
Kylian Mbappé, Pháp, mùa này — bàn thắng: 12, kiến tạo: 4, trận: 13.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
12Bàn
4Kiến tạo
976Phút
8.21Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 48 (26)
- Chuyền chính xác
- 85%
- Tranh chấp thắng
- 34 / 89
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 13 | 12 | 4 | 8.21 | |
| 26/27 | 9 | 8 | 2 | 7.81 | |
| 25/26 | 47 | 43 | 6 | 7.53 | |
| 24/25 | 56 | 43 | 4 | 7.72 | |
| 23/24 | 48 | 44 | 10 | 7.92 | |
| 22/23 | 46 | 43 | 9 | 7.42 | |
| 21/22 | 46 | 39 | 21 | 7.79 | |
| 20/21 | 48 | 44 | 11 | 7.39 | |
| 19/20 | 36 | 29 | 14 | 7.74 | |
| 18/19 | 43 | 39 | 12 | 7.85 | |
| 17/18 | 1 | 0 | 3 | 7.20 | |
| 16/17 | 2 | 2 | 0 | ||
| 15/16 | 10 | 2 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2024 | Real Madrid từ Paris Saint-Germain | Tự do |
| 1 thg 7, 2018 | Paris Saint-Germain từ Monaco | € 180M |
| 31 thg 8, 2017 | Paris Saint-Germain từ Monaco | Cho mượn |
Danh hiệu21
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Pháp2023/2024, 2022/2023, 2021/2022, 2019/2020, 2018/2019, 2017/2018, 2016/2017 | 7 | 1 |
| Trophée des Champions2024, 2022, 2021, 2019, 2018 | 5 | 2 |
| Cúp bóng đá Pháp2023/2024, 2020/2021, 2019/2020, 2017/2018 | 4 | 1 |
| Giải vô địch bóng đá thế giới2018 | 1 | 1 |
| Cúp bóng đá Liên lục địa2024 | 1 | |
| Siêu cúp bóng đá châu Âu2024 | 1 | |
| UEFA Nations League2020/2022 | 1 | |
| UEFA U19 Championship2015/2016 | 1 | |
| Super Cup | 1 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha | 1 | |
| UEFA Champions League | 1 |
Chấn thương và án treo giò 27
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Lý do khác | 18 thg 6, 2025 | 28 thg 6, 2025 | 11 |
| Chấn thương mắt cá | 17 thg 4, 2025 | 22 thg 4, 2025 | 6 |
| Chấn thương mắt cá | 10 thg 3, 2025 | 11 thg 3, 2025 | 2 |
| Chấn thương | 25 thg 2, 2025 | 27 thg 2, 2025 | 3 |
| Chấn thương bắp chân | 4 thg 2, 2025 | 6 thg 2, 2025 | 3 |
| Lý do khác | 20 thg 12, 2024 | 21 thg 12, 2024 | 2 |
| Chấn thương đùi | 11 thg 12, 2024 | 16 thg 12, 2024 | 6 |
| Lý do khác | 28 thg 11, 2024 | 29 thg 11, 2024 | 2 |
| Chấn thương gân kheo | 25 thg 9, 2024 | 30 thg 9, 2024 | 6 |
| Gãy xương | 18 thg 6, 2024 | 19 thg 6, 2024 | 2 |
| Ốm | 13 thg 6, 2024 | 14 thg 6, 2024 | 2 |
| Chấn thương đùi | 2 thg 2, 2023 | 13 thg 2, 2023 | 12 |
| Lý do khác | 10 thg 1, 2023 | 13 thg 1, 2023 | 4 |
| Chấn thương háng | 1 thg 8, 2022 | 10 thg 8, 2022 | 10 |
| Ốm | 25 thg 10, 2021 | 1 thg 11, 2021 | 8 |
| Chấn thương bắp chân | 29 thg 4, 2021 | 3 thg 5, 2021 | 5 |
| Chấn thương đùi | 1 thg 11, 2020 | 15 thg 11, 2020 | 15 |
| Ốm | 7 thg 9, 2020 | 19 thg 9, 2020 | 13 |
| Chấn thương mắt cá | 26 thg 7, 2020 | 11 thg 8, 2020 | 17 |
| Chấn thương háng | 7 thg 11, 2019 | 12 thg 11, 2019 | 6 |
| Chấn thương đùi | 2 thg 10, 2019 | 18 thg 10, 2019 | 17 |
| Chấn thương đùi | 26 thg 8, 2019 | 27 thg 9, 2019 | 33 |
| Chấn thương vai | 21 thg 11, 2018 | 27 thg 11, 2018 | 7 |
| Chấn thương mắt cá | 1 thg 3, 2018 | 6 thg 3, 2018 | 6 |
| Chấn thương cổ | 23 thg 1, 2018 | 28 thg 1, 2018 | 6 |
| Chấn thương đầu | 16 thg 8, 2016 | 17 thg 9, 2016 | 33 |
| Va chạm | 25 thg 1, 2016 | 9 thg 2, 2016 | 16 |