K. Kitagawa

K. Kitagawa

Tiền đạo · Shimizu S-Pulse

K. Kitagawa, Shimizu S-Pulse, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 4.

Sinh 26 tháng 7, 1996 (30) · Nhật Bản · 180 cm · 74 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
280Phút
6.88Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
5 (3)
Chuyền chính xác
62%
Tranh chấp thắng
8 / 21

Sự nghiệp

K. Kitagawa — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
27/28 Shimizu S-Pulse · J1 League 4 1 0 6.88
26/27 Shimizu S-Pulse · J1 League 10 2 1 7.09
25/26 Shimizu S-Pulse · J1 League 38 10 0 6.80
24/25 Shimizu S-Pulse · J2 League 36 13 0
23/24 Shimizu S-Pulse · J2 League 40 5 0
22/23 Shimizu S-Pulse · J1 League 10 1 0 6.54
21/22 Rapid Wien II · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 2 1 0
20/21 SK Rapid Wien · Giải vô địch bóng đá Áo 28 4 2 6.71
19/20 SK Rapid Wien · Giải vô địch bóng đá Áo 20 3 1 6.60
18/19 Shimizu S-Pulse · J1 League 35 14 8 7.08
17/18 Shimizu S-Pulse · J1 League 31 7 2 6.78
16/17 Shimizu S-Pulse · J2 League 31 9 0
15/16 Shimizu S-Pulse · J1 League 12 2 0
14/15 Shimizu S-Pulse · J1 League 0 0 0

Chuyển nhượng 2

K. Kitagawa — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
11 thg 7, 2022 Shimizu S-Pulse từ SK Rapid Wien Tự do
1 thg 8, 2019 SK Rapid Wien từ Shimizu S-Pulse

Danh hiệu1

K. Kitagawa — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
J2 League202411
Giải vô địch bóng đá Áo2
Cúp bóng đá châu Á1

Chấn thương và án treo giò 5

K. Kitagawa — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương 20 thg 3, 2022 25 thg 4, 2022 37
Chấn thương 10 thg 7, 2021 10 thg 8, 2021 32
Chấn thương 21 thg 2, 2021 2 thg 4, 2021 41
Chấn thương 25 thg 9, 2019 12 thg 12, 2019 79
Chấn thương 21 thg 9, 2019 23 thg 9, 2019 3
Trang trận đấu