K. Hasanbelli
Thủ môn ·
KF Egnatia Rrogozhinë
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 32 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 7 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 11 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 18 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 19 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 11 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 11 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 11
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 19 thg 7, 2025 | Laci từ KF Egnatia Rrogozhinë | Tự do |
| 30 thg 3, 2025 | KF Egnatia Rrogozhinë từ Bylis | Tự do |
| 25 thg 7, 2024 | Bylis từ KF Erzeni Shijak | Tự do |
| 19 thg 7, 2022 | KF Erzeni Shijak từ KF Egnatia Rrogozhinë | Tự do |
| 1 thg 1, 2022 | KF Egnatia Rrogozhinë từ Pogradeci | Tự do |
| 5 thg 9, 2021 | Pogradeci từ KF Egnatia Rrogozhinë | |
| 18 thg 8, 2019 | KF Egnatia Rrogozhinë từ Laci | Tự do |
| 1 thg 7, 2019 | Laci từ KF Turbina Cërrik | |
| 31 thg 1, 2019 | KF Turbina Cërrik từ Laci | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2018 | Laci từ KF Turbina Cërrik | Tự do |
| 20 thg 1, 2018 | KF Turbina Cërrik từ FK Kukesi | Tự do |