K. Chiba

K. Chiba

Hậu vệ · Albirex Niigata

K. Chiba, Albirex Niigata, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 7.

Sinh 21 tháng 6, 1985 (41) · Nhật Bản · 183 cm · 77 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
644Phút
6.84Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
2 (1)
Chuyền chính xác
51%
Tranh chấp thắng
20 / 28

Sự nghiệp

K. Chiba — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Albirex Niigata · J1 League 7 0 0 6.84
24/25 Albirex Niigata · J1 League 12 1 0 6.71
23/24 Albirex Niigata · J1 League 16 1 0 6.88
22/23 Albirex Niigata · J2 League 25 0 0
21/22 Albirex Niigata · J2 League 39 2 0
20/21 Nagoya Grampus · J-League Cup 0 0 0
19/20 Nagoya Grampus · J-League Cup 6 0 0
18/19 Sanfrecce Hiroshima · J1 League 12 2 0 6.68
17/18 Sanfrecce Hiroshima · J1 League 34 0 0 7.00
16/17 Sanfrecce Hiroshima · J1 League 37 1 0
15/16 Sanfrecce Hiroshima · J1 League 43 1 0
14/15 Sanfrecce Hiroshima · J1 League 35 1 0
13/14 Sanfrecce Hiroshima · J1 League 40 1 0
12/13 Sanfrecce Hiroshima · J1 League 39 1 0

Chuyển nhượng 3

K. Chiba — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
11 thg 1, 2026 FC Ryukyu từ Albirex Niigata Tự do
9 thg 1, 2021 Albirex Niigata từ Nagoya Grampus Tự do
5 thg 1, 2019 Nagoya Grampus từ Sanfrecce Hiroshima Tự do
Trang trận đấu