J. Vagnoman
Tiền vệ ·
VfB Stuttgart
J. Vagnoman, VfB Stuttgart, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 2, trận: 10.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
2Kiến tạo
778Phút
7.13Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 11 (6)
- Chuyền chính xác
- 83%
- Tranh chấp thắng
- 22 / 46
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 10 | 2 | 2 | 7.13 | |
| 26/27 | 2 | 0 | 0 | 6.59 | |
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 38 | 2 | 2 | 6.67 | |
| 23/24 | 7 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 33 | 3 | 3 | 6.62 | |
| 21/22 | 6 | 0 | 0 | 7.00 | |
| 20/21 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 3 | 3 | 0 | ||
| 18/19 | 13 | 0 | 0 | 6.47 | |
| 17/18 | 18 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 2 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 1
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 9 thg 7, 2022 | VfB Stuttgart từ Hamburger SV | € 3.7M |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| DFB Pokal2024/2025 | 1 | |
| UEFA U21 Championship2019/2021 | 1 | |
| Super Cup | 2 | |
| Giải vô địch bóng đá Đức | 1 |
Chấn thương và án treo giò 8
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương cơ | 29 thg 3, 2025 | 2 thg 5, 2025 | 35 |
| Ốm | 4 thg 2, 2025 | 7 thg 2, 2025 | 4 |
| Chấn thương bàn chân | 29 thg 9, 2024 | 5 thg 10, 2024 | 7 |
| Chấn thương bàn chân | 14 thg 8, 2024 | 30 thg 8, 2024 | 17 |
| Chấn thương bàn chân | 7 thg 4, 2024 | 30 thg 6, 2024 | 85 |
| Chấn thương bàn chân | 12 thg 10, 2023 | 3 thg 11, 2023 | 23 |
| Chấn thương bàn chân | 3 thg 8, 2023 | 26 thg 8, 2023 | 24 |
| Gãy xương | 13 thg 9, 2022 | 3 thg 11, 2022 | 52 |