J. Senior

J. Senior

Tiền vệ · Doncaster Rovers F.C.

J. Senior, Doncaster Rovers F.C., mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 1, trận: 9.

Sinh 13 tháng 1, 1997 (29) · Anh · 174 cm · 63 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

2Bàn
1Kiến tạo
816Phút
6.96Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
7 (5)
Chuyền chính xác
61%
Tranh chấp thắng
52 / 98

Sự nghiệp

J. Senior — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Doncaster Rovers F.C. · League One 9 2 1 6.96
25/26 Doncaster Rovers F.C. · League One 46 2 0 6.73
24/25 Doncaster Rovers F.C. · Giải bóng đá hạng ba Anh 29 0 2 6.93
23/24 Doncaster Rovers F.C. · Giải bóng đá hạng ba Anh 28 0 1 6.77
22/23 F.C. Halifax Town · Conference Premier 43 0 0
21/22 F.C. Halifax Town · Conference Premier 41 0 0
20/21 F.C. Halifax Town · Conference Premier 34 0 0
19/20 Gloucester City A.F.C. · Conference South 8 1 0
18/19 Harrogate Town A.F.C. · National League - Play-offs 6 0 0
17/18 Luton Town F.C. · Football League Trophy 5 0 0
16/17 Luton Town F.C. · Giải bóng đá hạng ba Anh 16 0 0

Chuyển nhượng 6

J. Senior — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2023 Doncaster Rovers F.C. từ F.C. Halifax Town Tự do
1 thg 8, 2020 F.C. Halifax Town từ Gloucester City A.F.C. Tự do
26 thg 11, 2019 Gloucester City A.F.C. từ Luton Town F.C.
1 thg 7, 2019 Luton Town F.C. từ Harrogate Town A.F.C.
31 thg 1, 2019 Harrogate Town A.F.C. từ Luton Town F.C. Cho mượn
31 thg 8, 2016 Luton Town F.C. từ Huddersfield Town A.F.C.

Danh hiệu2

J. Senior — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải bóng đá hạng ba Anh2024/202511
FA Trophy2022/20231

Chấn thương và án treo giò 2

J. Senior — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương 21 thg 4, 2025 đang tiếp diễn 532
Treo giò 20 thg 2, 2025 22 thg 2, 2025 3
Trang trận đấu