J. Mitrović
Tiền vệ ·
NK Slaven Belupo
J. Mitrović, NK Slaven Belupo, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 8.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
1Kiến tạo
675Phút
6.90Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 10 (6)
- Chuyền chính xác
- 75%
- Tranh chấp thắng
- 48 / 84
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 8 | 1 | 1 | 6.90 | |
| 25/26 | 30 | 7 | 2 | 6.83 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 1 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 31 | 5 | 2 | 6.63 | |
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 29 | 7 | 0 | 6.86 | |
| 19/20 | 30 | 4 | 0 | ||
| 18/19 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 15 thg 7, 2025 | NK Slaven Belupo từ Fortuna Sittard | Chuyển nhượng |
| 5 thg 7, 2024 | Fortuna Sittard từ HNK Gorica | |
| 11 thg 8, 2020 | HNK Gorica từ HNK Rijeka | |
| 1 thg 8, 2020 | HNK Rijeka từ Inter Zapresic | |
| 1 thg 7, 2019 | Inter Zapresic từ HNK Rijeka | Cho mượn |
Danh hiệu2
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Lý do khác | 21 thg 2, 2025 | 27 thg 2, 2025 | 7 |
| Lý do khác | 22 thg 12, 2024 | 3 thg 1, 2025 | 13 |
| Lý do khác | 1 thg 12, 2024 | 6 thg 12, 2024 | 6 |
| Chấn thương bàn chân | 3 thg 8, 2024 | 10 thg 8, 2024 | 8 |