J. Levi
Tiền đạo ·
Ferencvárosi TC
J. Levi, Ferencvárosi TC, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
33Phút
6.39Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1 (1)
- Chuyền chính xác
- 62%
- Tranh chấp thắng
- 3 / 5
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 6 | 0 | 0 | 6.39 | |
| 25/26 | 25 | 0 | 3 | 7.02 | |
| 24/25 | 33 | 7 | 1 | ||
| 23/24 | 24 | 2 | 0 | ||
| 22/23 | 20 | 2 | 0 | ||
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 27 | 9 | 5 | 7.26 | |
| 19/20 | 3 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 11 | 5 | 0 | ||
| 16/17 | 25 | 8 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2025 | Ferencvárosi TC từ Puskás Akadémia FC | Tự do |
| 16 thg 1, 2023 | Puskás Akadémia FC từ IFK Norrkoping | |
| 2 thg 2, 2020 | IFK Norrkoping từ Rosenborg BK | € 422K |
| 1 thg 1, 2020 | Rosenborg BK từ IF Elfsborg | |
| 8 thg 2, 2019 | IF Elfsborg từ Rosenborg BK | Cho mượn |
| 21 thg 7, 2017 | Rosenborg BK từ Osters IF | |
| 1 thg 1, 2017 | Osters IF từ Landskrona BoIS | Tự do |
Danh hiệu4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Na Uy2018, 2017 | 2 | |
| NM Cupen2018 | 1 | |
| Super Cup2018 | 1 |