J. Higashi

J. Higashi

Thủ môn · FC Ryukyu

Sinh 2 tháng 5, 2002 (24) · Nhật Bản · 187 cm · 86 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

J. Higashi — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 FC Ryukyu · J3 League 0 0 0
24/25 SC Sagamihara · J3 League 0 0 0
23/24 SC Sagamihara · J3 League 20 0 0
22/23 Nagoya Grampus · Friendlies Clubs 1 0 0
21/22 Tochigi SC · J2 League 0 0 0

Chuyển nhượng 9

J. Higashi — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 2, 2025 Ventforet Kofu từ Nagoya Grampus Chuyển nhượng
30 thg 1, 2025 Nagoya Grampus từ FC Ryukyu Hết hạn cho mượn
1 thg 2, 2024 FC Ryukyu từ Nagoya Grampus Cho mượn
1 thg 1, 2024 Nagoya Grampus từ SC Sagamihara
21 thg 7, 2023 SC Sagamihara từ Nagoya Grampus Cho mượn
1 thg 7, 2023 Nagoya Grampus từ Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
16 thg 3, 2023 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock từ Nagoya Grampus Cho mượn
1 thg 1, 2022 Nagoya Grampus từ Tochigi SC
9 thg 1, 2021 Tochigi SC từ Nagoya Grampus Cho mượn
Trang trận đấu