J. Handl
Hậu vệ ·
FK Austria Wien
J. Handl, FK Austria Wien, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 11.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
757Phút
6.84Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 4 (1)
- Chuyền chính xác
- 86%
- Tranh chấp thắng
- 39 / 63
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 11 | 0 | 0 | 6.84 | |
| 25/26 | 17 | 0 | 0 | 6.63 | |
| 24/25 | 19 | 0 | 0 | 6.86 | |
| 23/24 | 36 | 1 | 1 | 7.34 | |
| 22/23 | 24 | 0 | 0 | 6.92 | |
| 21/22 | 1 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 3 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 17 | 3 | 0 | ||
| 18/19 | 10 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 20 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 13 | 2 | 0 |
Chuyển nhượng 2
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2019 | FK Austria Wien từ Wacker Innsbruck | |
| 1 thg 7, 2017 | SV Lafnitz từ SK Sturm Graz |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Tipsport Malta Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 11
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 20 thg 4, 2025 | 25 thg 4, 2025 | 6 |
| Không có tên | 1 thg 3, 2025 | 14 thg 3, 2025 | 14 |
| Chấn thương | 6 thg 7, 2024 | 13 thg 11, 2024 | 131 |
| Treo giò | 1 thg 5, 2024 | 3 thg 5, 2024 | 3 |
| Treo giò | 23 thg 2, 2024 | 25 thg 2, 2024 | 3 |
| Chấn thương | 31 thg 5, 2023 | 3 thg 7, 2023 | 34 |
| Chấn thương | 9 thg 9, 2022 | 25 thg 10, 2022 | 47 |
| Chấn thương | 25 thg 8, 2022 | 6 thg 9, 2022 | 13 |
| Chấn thương | 22 thg 7, 2022 | 16 thg 8, 2022 | 26 |
| Chấn thương | 20 thg 3, 2022 | 8 thg 4, 2022 | 20 |
| Chấn thương | 31 thg 10, 2021 | 19 thg 11, 2021 | 20 |