J. Grønning
Tiền vệ ·
Viborg
J. Grønning, Viborg, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 9.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
810Phút
6.99Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1 (1)
- Chuyền chính xác
- 86%
- Tranh chấp thắng
- 45 / 97
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 9 | 0 | 0 | 6.99 | |
| 25/26 | 30 | 1 | 1 | 7.00 | |
| 24/25 | 29 | 4 | 0 | 6.88 | |
| 23/24 | 27 | 2 | 1 | 6.83 | |
| 22/23 | 39 | 1 | 4 | 6.90 | |
| 21/22 | 29 | 2 | 1 | 6.77 | |
| 20/21 | 29 | 2 | 0 | ||
| 19/20 | 31 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 30 | 4 | 0 | ||
| 17/18 | 30 | 2 | 0 | ||
| 16/17 | 31 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 28 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 30 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 5 | 0 | 0 | ||
| 12/13 | 28 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2014 | Viborg từ Hobro | |
| 1 thg 2, 2014 | Hobro từ Viborg | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2012 | Viborg từ Fyn |
Danh hiệu4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| 1. Division2020/2021, 2014/2015, 2012/2013 | 3 | 3 |
| 2. Division2011/2012 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 6
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 15 thg 4, 2025 | 17 thg 4, 2025 | 3 |
| Treo giò | 7 thg 3, 2025 | 9 thg 3, 2025 | 3 |
| Chấn thương | 12 thg 7, 2023 | 26 thg 7, 2023 | 15 |
| Treo giò | 2 thg 6, 2023 | 4 thg 6, 2023 | 3 |
| Chấn thương | 16 thg 10, 2022 | 22 thg 10, 2022 | 7 |
| Treo giò | 26 thg 11, 2021 | 28 thg 11, 2021 | 3 |