J. Forrest
Tiền vệ ·
Celtic F.C.
J. Forrest, Celtic F.C., mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 8.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
194Phút
6.75Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 11 (5)
- Chuyền chính xác
- 92%
- Tranh chấp thắng
- 16 / 28
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 8 | 0 | 0 | 6.75 | |
| 25/26 | 65 | 5 | 3 | 6.95 | |
| 24/25 | 1 | 0 | 0 | 6.70 | |
| 23/24 | 61 | 10 | 3 | 6.95 | |
| 22/23 | 65 | 9 | 4 | 6.95 | |
| 21/22 | 2 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 2 | 0 | 0 | 6.20 | |
| 19/20 | 47 | 16 | 14 | 7.14 | |
| 18/19 | 12 | 5 | 1 | 7.00 | |
| 17/18 | 1 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 41 | 6 | 0 | ||
| 15/16 | 29 | 2 | 1 | ||
| 14/15 | 22 | 3 | 0 | ||
| 13/14 | 26 | 7 | 0 | ||
| 12/13 | 24 | 3 | 0 | ||
| 11/12 | 29 | 7 | 0 | ||
| 10/11 | 19 | 3 | 0 |
Danh hiệu29
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Anh2024/2025, 2023/2024, 2022/2023, 2021/2022, 2019/2020, 2018/2019, 2017/2018, 2016/2017, 2015/2016, 2014/2015, 2013/2014, 2012/2013, 2011/2012 | 13 | 3 |
| League Cup2024, 2022/2023, 2021, 2019, 2018, 2017, 2016, 2014/2015 | 8 | 2 |
| Scottish Cup2023/2024, 2022/2023, 2019/2020, 2018/2019, 2017/2018, 2016/2017, 2012/2013, 2010/2011 | 8 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương bàn chân | 16 thg 12, 2024 | đang tiếp diễn | 657 |