J. Cascante
Hậu vệ ·
Costa Rica
J. Cascante, Costa Rica, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 3.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
215Phút
6.80Điểm
- Tranh chấp thắng
- 15 / 22
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 3 | 0 | 0 | 6.80 | |
| 25/26 | 14 | 0 | 0 | 6.73 | |
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 27 | 2 | 0 | 6.91 | |
| 23/24 | 26 | 2 | 2 | 6.88 | |
| 22/23 | 36 | 3 | 2 | 7.03 | |
| 21/22 | 31 | 2 | 1 | 6.90 | |
| 20/21 | 5 | 1 | 0 | 6.80 | |
| 19/20 | 24 | 0 | 1 | 6.68 | |
| 18/19 | 1 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 20 | 6 | 0 | ||
| 16/17 | 39 | 3 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 12, 2025 | Cascante Julio từ Austin | Tự do |
| 13 thg 12, 2020 | Austin từ Portland Timbers | |
| 1 thg 7, 2016 | Deportivo Saprissa từ Univ. DE Costa Rica | |
| 1 thg 6, 2013 | Univ. DE Costa Rica từ Orion |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Primera División2016/2017 | 1 | 1 |
| Liga de Ascenso2012/2013 | 1 | |
| Mobile Mini Sun Cup | 1 | |
| Major League Soccer | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương gân kheo | 2 thg 6, 2025 | 28 thg 6, 2025 | 27 |
| Chấn thương gân kheo | 3 thg 3, 2025 | 22 thg 3, 2025 | 20 |