J. Babin
Hậu vệ ·
Real Avilés
J. Babin, Real Avilés, mùa này — bàn thắng: 3, kiến tạo: 0, trận: 34.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
3Bàn
0Kiến tạo
3.046Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 34 | 3 | 0 | ||
| 23/24 | 25 | 0 | 0 | 6.72 | |
| 22/23 | 43 | 3 | 0 | ||
| 21/22 | 3 | 0 | 0 | 6.37 | |
| 20/21 | 42 | 1 | 0 | 6.97 | |
| 19/20 | 3 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 36 | 3 | 0 | 7.02 | |
| 17/18 | 37 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 22 | 1 | 1 | 6.87 | |
| 14/15 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 9
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 20 thg 7, 2026 | Guadalajara từ Real Avilés | Tự do |
| 19 thg 7, 2026 | Guadalajara từ Real Avilés | Tự do |
| 31 thg 7, 2024 | Real Avilés từ Alcorcon | Tự do |
| 1 thg 7, 2022 | Alcorcon từ Sporting de Gijón | |
| 1 thg 7, 2018 | Sporting de Gijón từ Maccabi Tel Aviv F.C. | |
| 1 thg 9, 2017 | Maccabi Tel Aviv F.C. từ Sporting de Gijón | Cho mượn |
| 4 thg 8, 2016 | Sporting de Gijón từ Granada CF | Tự do |
| 1 thg 7, 2014 | Granada CF từ Alcorcon | Tự do |
| 3 thg 8, 2010 | Alcorcon từ Ciudad de Lucena |