I. Rakitić

I. Rakitić

Tiền vệ · Al Shabab FC (Riyadh)

Sinh 10 tháng 3, 1988 (38) · Croatia · 184 cm · 78 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

I. Rakitić — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Al Shabab FC (Riyadh) · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 0 0 0
23/24 Al Shabab FC (Riyadh) · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 8 1 1 7.13
22/23 Sevilla F.C. · Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha 53 3 6 6.85
21/22 Sevilla F.C. · Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha 48 8 7 7.09
20/21 Sevilla F.C. · Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha 50 8 3 6.82
19/20 F.C. Barcelona · Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha 41 1 5 6.87
18/19 F.C. Barcelona · Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha 53 5 10 7.11
17/18 F.C. Barcelona · Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha 48 3 5 7.23
16/17 F.C. Barcelona · Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha 42 8 5 7.06
15/16 F.C. Barcelona · Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha 46 9 4 7.22
14/15 F.C. Barcelona · Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha 44 7 0
13/14 Sevilla F.C. · Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha 34 12 0
12/13 Sevilla F.C. · Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha 34 8 0
11/12 Sevilla F.C. · Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha 36 0 0
10/11 Sevilla F.C. · Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha 13 5 0
08/09 Croatia · Giải vô địch bóng đá châu Âu 3 0 0
Trang trận đấu