I. Novoselec
Hậu vệ ·
Istiqlol
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 6 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 28 | 2 | 0 | ||
| 21/22 | 30 | 2 | 0 | ||
| 20/21 | 10 | 1 | 0 | 6.83 | |
| 19/20 | 16 | 4 | 0 | ||
| 18/19 | 13 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 14
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 20 thg 1, 2026 | Posušje từ Duhok | Tự do |
| 30 thg 5, 2025 | Duhok từ Minerva Punjab | Tự do |
| 4 thg 8, 2024 | Minerva Punjab từ Istiqlol | Tự do |
| 15 thg 7, 2023 | Istiqlol từ FC Koper | Tự do |
| 6 thg 7, 2022 | FC Koper từ NK Varazdin | |
| 1 thg 7, 2022 | NK Varazdin từ FC Koper | |
| 19 thg 7, 2021 | FC Koper từ NK Varazdin | Cho mượn |
| 7 thg 1, 2020 | NK Varazdin từ Medjimurje Cakovec | |
| 6 thg 2, 2019 | Medjimurje Cakovec từ Varteks Varaždin | Chuyển nhượng |
| 30 thg 9, 2017 | NK Sracinec từ Varteks Varaždin | Chuyển nhượng |
| 1 thg 7, 2016 | NK Lokomotiva Zagreb từ Lucko | |
| 17 thg 2, 2016 | Lucko từ NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn |
| 10 thg 2, 2016 | NK Lokomotiva Zagreb từ NK Zavrč | |
| 1 thg 1, 2015 | NK Zavrč từ NK Varazdin |