I. Kukharchuk
Tiền đạo ·
FC Nizhny Novgorod
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 19 | 1 | 0 | 6.55 | |
| 22/23 | 10 | 1 | 0 | 6.79 | |
| 21/22 | 29 | 5 | 4 | 6.81 | |
| 20/21 | 24 | 5 | 5 | 6.97 | |
| 19/20 | 22 | 6 | 0 | ||
| 18/19 | 13 | 2 | 0 | ||
| 17/18 | 19 | 2 | 0 | ||
| 16/17 | 7 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 16
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 10 thg 7, 2025 | Chernomorets từ FC Nizhny Novgorod | Tự do |
| 9 thg 7, 2025 | Chernomorets từ FC Nizhny Novgorod | Tự do |
| 8 thg 8, 2024 | Rotor Volgograd từ FC Nizhny Novgorod | Cho mượn |
| 2 thg 7, 2023 | FC Nizhny Novgorod từ Torpedo Moskva | Tự do |
| 25 thg 1, 2023 | Torpedo Moskva từ Khimki | Tự do |
| 23 thg 1, 2019 | Khimki từ TOM Tomsk | Tự do |
| 1 thg 1, 2018 | TOM Tomsk từ Tambov | Tự do |
| 1 thg 7, 2017 | Tambov từ Baltika | Tự do |
| 16 thg 2, 2017 | Baltika từ Enisey | Tự do |
| 1 thg 7, 2016 | Enisey | Tự do |
| 1 thg 7, 2014 | — từ Shinnik Yaroslavl | Tự do |
| 21 thg 2, 2013 | Shinnik Yaroslavl từ Spartak Nalchik | Tự do |
| 6 thg 9, 2012 | Spartak Nalchik từ FC Ural Yekaterinburg | Tự do |
| 13 thg 7, 2012 | FC Ural Yekaterinburg từ FC Anzhi Makhachkala | Tự do |
| 24 thg 2, 2012 | FC Ural Yekaterinburg từ FC Anzhi Makhachkala | Cho mượn |
| 1 thg 8, 2010 | FC Anzhi Makhachkala từ Rubin | Tự do |