I. Jeridi
Tiền vệ ·
CS Fola Esch
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 26 | 1 | 0 | ||
| 22/23 | 24 | 3 | 0 | ||
| 21/22 | 16 | 2 | 0 | ||
| 17/18 | 1 | 0 | 0 |
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 26 | 1 | 0 | ||
| 22/23 | 24 | 3 | 0 | ||
| 21/22 | 16 | 2 | 0 | ||
| 17/18 | 1 | 0 | 0 |